除另有约定[chú lìng yǒu yuē dìng] [除 另 HỮU 约 定]Lưu từKháctrừ khi có thỏa thuận khácChữ trong từ除chúloại bỏ另lìngkhác有yǒuHỮUcó约yuēhẹn定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định除了chú leHSK 3ngoài ra固定gù dìngHSK 4cố địnhXem thêm (3)