随之而后[suí zhī ér hòu] [随 之 而 后]Lưu từKháctừ đó; theo sau đó; sau đóChữ trong từ随suítheo之zhīanh而érvà后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậuXem thêm (3)