随堂测验[suí táng cè yàn] [随 堂 测 验]Lưu từKhácbài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)Chữ trong từ随suítheo堂táng(chính) sảnh测cèkhảo sát验yànkiểm traTừ cùng chữ:随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi检验jiǎn yànHSK 5kiểm traXem thêm (3)