随机存取[suí jī cún qǔ] [随 机 存 取]Lưu từKháctruy cập ngẫu nhiên (bộ nhớ)Chữ trong từ随suítheo机jī(hình thức kết hợp) máy móc存cúntồn tại取qǔlấyTừ cùng chữ:随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành采取cǎi qǔHSK 3áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)录取lù qǔHSK 4chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào获取huò qǔHSK 4giành được随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi随后suí hòuHSK 5ngay sau đó随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)