随机效应[suí jī xiào yìng] [随 机 效 应]Lưu từKháchiệu ứng ngẫu nhiênChữ trong từ随suítheo机jī(hình thức kết hợp) máy móc效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứngXem thêm (3)