随机时间[suí jī shí jiān] [随 机 时 间]Lưu từKháckhoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiênChữ trong từ随suítheo机jī(hình thức kết hợp) máy móc时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)