随行人员[suí xíng rén yuán] [随 行 NHÂN 员]Lưu từKhácđoàn tuỳ tùng; tuỳ tùngChữ trong từ随suítheo行xíngđi人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)