随身道具[suí shēn dào jù] [随 身 道 具]Lưu từKhác(sân khấu) đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)Chữ trong từ随suítheo身shēncơ thể道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn具jùcông cụTừ cùng chữ:随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi随后suí hòuHSK 5ngay sau đó随意suí yìHSK 5theo ý muốn随着suí zheHSK 5cùng vớiXem thêm (3)