难以撼动[nán yǐ hàn dòng] [难 以 撼 动]Lưu từKháckhó thay đổi; ăn sâu bám rễChữ trong từ难nánkhó (để...)以yǐsử dụng撼hànrung动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khóXem thêm (3)