难住[nán zhù] [难 住]Lưu từKháclàm bối rối; làm khóChữ trong từ难nánkhó (để...)住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khó抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt难度nán dùHSK 3mức độ khóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:迷míHSK 3làm bối rối困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối惑huòlàm bối rối荧惑yíng huòlàm bối rối难倒nán dǎolàm bối rối