集体主义[jí tǐ zhǔ yì] [集 体 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa tập thểChữ trong từ集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)集合jí héHSK 4tập hợp正义zhèng yìHSK 5công lý集团jí tuánHSK 5nhóm名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấuXem thêm (3)