集体化[jí tǐ huà] [集 体 化]Lưu từKháctập thể hóaChữ trong từ集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể化huàlàm thànhTừ ghép:农业集体化nóng yè jí tǐ huàtập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)Từ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)集合jí héHSK 4tập hợp转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合作化hé zuò huàtập thể hóa (trong lý thuyết Marxist)