集体经济[jí tǐ jīng jì] [集 体 经 济]Lưu từKháckinh tế tập thểChữ trong từ集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể经jīngkinh điển济jìvượt sôngTừ cùng chữ:经济jīng jìHSK 3kinh tế集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm接济jiē jìHSK 8hỗ trợ vật chất cho救济jiù jìHSK 8cứu trợ khẩn cấp集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợpXem thêm (3)