集体行走[jí tǐ xíng zǒu] [集 体 行 走]Lưu từKhácnhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)Chữ trong từ集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể行xíngđi走zǒuđiTừ cùng chữ:集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát集团jí tuánHSK 5nhóm拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo集会jí huìHSK 8tập hợpXem thêm (3)