集体防护[jí tǐ fáng hù] [集 体 防 护]Lưu từKhácbảo vệ tập thểChữ trong từ集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể防fángbảo vệ护hùbảo vệTừ cùng chữ:保护bǎo hùHSK 3bảo vệ集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm呵护hē hùHSK 7nâng niu辩护biàn hùHSK 7nói để bảo vệXem thêm (3)