集成显卡[jí chéng xiǎn kǎ] [集 成 显 卡]Lưu từKhácGPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jí xiǎn))Chữ trong từ集jítập (phim, sách)成chéngthành công显xiǎnlàm cho thấy卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng集团jí tuánHSK 5nhóm磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ集会jí huìHSK 8tập hợpXem thêm (3)