雌雄同体性[cí xióng tóng tǐ xìng] [雌 雄 同 体 性]Lưu từKháctình trạng lưỡng tínhChữ trong từ雌cígiống cái雄xióngđực同tóngcùng体tǐcơ thể性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)雌雄cí xióngHSK 6đực và cái一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)