零等待状态[líng děng dài zhuàng tài] [零 等 待 状 态]Lưu từKháctrạng thái không chờ (tin học)Chữ trong từ零língkhông等děngđợi待dāi状zhuàngcáo buộc态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:零下líng xiàHSK 2dưới không状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)零星líng xīngHSK 6rời rạc常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trườngXem thêm (3)