霸王条款[bà wáng tiáo kuǎn] [霸 王 条 款]Lưu từKhác(pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳngChữ trong từ霸bàbá chủ王wángvua hoặc quốc vương条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con款kuǎnmụcTừ cùng chữ:存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền霸道bà dàoHSK 6ngang ngược付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền公款gōng kuǎnHSK 7tiền côngXem thêm (3)