青藏铁路线[qīng zàng tiě lù xiàn] [青 藏 铁 路 线]Lưu từKhácĐường sắt Thanh Hải-Tây TạngChữ trong từ青qīngmàu xanh lá藏cángche giấu铁tiěsắt (kim loại)路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))线xiànchỉTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên路线lù xiànHSK 3hành trình青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:青藏铁路qīng zàng tiě lùđường sắt Thanh Hải-Tây Tạng