非分[fēi fèn] [非 分]Lưu từKháckhông đúng mực; tự phụ; tự cho mình đúngChữ trong từ非fēikhông phải分fēnphútTừ ghép:是非分明shì fēi fēn míngphân biệt đúng sai (thành ngữ)非分之念fēi fèn zhī niàný nghĩ không đúng mựcTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm充分chōng fènHSK 4đầy đủ学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học比分bǐ fēnHSK 4tỷ sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不端bù duānkhông đúng mực