非利士人[fēi lì shì rén] [非 利 士 NHÂN]Lưu từKhácngười Philistine, định cư ở bờ biển phía nam Palestine vào thế kỷ 12 TCNChữ trong từ非fēikhông phải利lìsắc bén士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già非常fēi chángHSK 1rất主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)