非核地带[fēi hé dì dài] [非 核 地 带]Lưu từKháckhu vực phi hạt nhânChữ trong từ非fēikhông phải核héhạt quả地dìđất带dàidảiTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tếXem thêm (3)