非自然[fēi zì rán] [非 自 然]Lưu từKháckhông tự nhiên; huyền bíChữ trong từ非fēikhông phải自zì(dạng kết hợp) tự然ránđúngTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不自然bù zì ránkhông tự nhiên