靠窗座位[kào chuāng zuò wèi] [靠 窗 座 位]Lưu từKhácghế gần cửa sổChữ trong từ靠kàodựa vào窗chuāngcửa sổ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…靠近kào jìnHSK 5ở gần定位dìng wèiHSK 6định vịXem thêm (3)