革出教门[gé chū jiào mén] [革 出 教 门]Lưu từKhácrút phép thông công (khỏi giáo hội)Chữ trong từ革géda động vật出chūđi ra教jiāotôn giáo门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến革新gé xīnHSK 6đổi mớiXem thêm (3)