革职[gé zhí] [革 职]Lưu từKhácsa thải; bãi nhiệm; phế truấtChữ trong từ革géda động vật职zhíchức vụTừ cùng chữ:辞职cí zhíHSK 5từ chức求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm革新gé xīnHSK 6đổi mới公职gōng zhíHSK 7công vụ革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệm兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúc就职jiù zhíHSK 8nhậm chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:炒chǎoHSK 6xào辞退cí tuìHSK 7sa thải解雇jiě gùHSK 8sa thải开革kāi gésa thải裁革cái gésa thải