顶挡[dǐng dǎng] [顶 挡]Lưu từKhácchống cự; cản trở; chịu trách nhiệmChữ trong từ顶dǐngđỉnh挡dǎngchống cựTừ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ顶多dǐng duōHSK 7nhiều nhất顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh顶级dǐng jíHSK 7hàng đầu阻挡zǔ dǎngHSK 9ngăn cảnTừ cận nghĩa:挡dǎngHSK 5chống cự对抗duì kàngHSK 6chống cự抵御dǐ yùHSK 7chống cự前夫qián fūchồng cũ抵住dǐ zhùchống cự抵拒dǐ jùchống cự