抵住[dǐ zhù] [抵 住]Lưu từKhácchống cự; ấn vào; đỡChữ trong từ抵dǐấn vào住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挡dǎngHSK 5chống cự对抗duì kàngHSK 6chống cự抵御dǐ yùHSK 7chống cự前夫qián fūchồng cũ抵拒dǐ jùchống cự顶挡dǐng dǎngchống cự