抵拒[dǐ jù] [抵 拒]Lưu từKhácchống cự; đứng lên chống lạiChữ trong từ抵dǐấn vào拒jùkháng cựTừ cùng chữ:抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ抵消dǐ xiāoHSK 7chống lại抵触dǐ chùHSK 7mâu thuẫn抗拒kàng jùHSK 8kháng cựTừ cận nghĩa:挡dǎngHSK 5chống cự对抗duì kàngHSK 6chống cự抵御dǐ yùHSK 7chống cự前夫qián fūchồng cũ抵住dǐ zhùchống cự顶挡dǐng dǎngchống cự