前夫[qián fū] [前 夫]Lưu từKhácchồng cũChữ trong từ前qiántrước夫fūchồngTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước功夫gōng fuHSK 3kỹ năng大夫dài fuHSK 3bác sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挡dǎngHSK 5chống cự对抗duì kàngHSK 6chống cự抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵住dǐ zhùchống cự抵拒dǐ jùchống cự顶挡dǐng dǎngchống cự