顺势疗法[shùn shì liáo fǎ] [顺 势 疗 法]Lưu từKhácliệu pháp vi lượng đồng căn (y học thay thế)Chữ trong từ顺shùntuân theo势shìquyền lực疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)