顺应天时[shùn yìng tiān shí] [顺 应 天 时]Lưu từKhácthuận theo tự nhiên và thời tiết (y học cổ truyền)Chữ trong từ顺shùntuân theo应yīngđồng ý (làm gì đó)天tiānngày时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻXem thêm (3)