顺水人情[shùn shuǐ rén qíng] [顺 THỦY NHÂN 情]Lưu từKhácgiúp đỡ người khác với chi phí nhỏChữ trong từ顺shùntuân theo水shuǐTHỦYnước人rénNHÂNngười情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)顺序shùn xùHSK 4trình tựXem thêm (3)