领先地位
[lǐng xiān dì wèi] [领 先 地 位]
vị trí dẫn đầu
该技术处于行业领先地位。
gāi jì shù chǔ yú háng yè lǐng xiān dì wèi.Kỹ thuật này chiếm vị trí dẫn đầu trong ngành.
这所大学的科研实力处于领先地位。
zhè suǒ dà xué de kē yán shí lì chǔ yú lǐng xiān dì wèi.Thực lực nghiên cứu khoa học của trường đại học này đứng ở vị trí dẫn đầu.
该团队的技术水准已经在同行业中处于领先地位。
gāi tuán duì de jì shù shuǐ zhǔn yǐ jīng zài tóng háng yè zhōng chǔ yú lǐng xiān dì wèi.Mức độ kỹ thuật của đội ngũ này đã giữ vị trí dẫn đầu trong cùng ngành.