领馆[lǐng guǎn] [领 馆]Lưu từKháclãnh sự quán; quan chức lãnh sựChữ trong từ领lǐngcổ馆guǎntoà nhàTừ ghép:使领馆shǐ lǐng guǎnđại sứ quán và lãnh sự quán总领馆zǒng lǐng guǎntổng lãnh sự quánTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách领带lǐng dàiHSK 5cà vạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:领事馆lǐng shì guǎnHSK 8lãnh sự quán使馆shǐ guǎnlãnh sự quán