频仍[pín réng] [频 仍]Lưu từKhácthường xuyênChữ trong từ频píntần suất仍réngvẫnTừ cùng chữ:频繁pín fánHSK 5thường xuyên频道pín dàoHSK 5tần số频率pín lǜHSK 8tần số频频pín pínHSK 8lặp đi lặp lạiTừ cận nghĩa:常常cháng chángHSK 1thường xuyên时常shí chángHSK 5thường xuyên频繁pín fánHSK 5thường xuyên时时shí shíHSK 6thường xuyên勤密qín mìthường xuyên常时cháng shíthường xuyên平素píng sùthường xuyên每常měi chángthường xuyên (trong quá khứ)每每měi měithường xuyênXem thêm (1)