平素
[píng sù] [平 素]
thường xuyên; một cách thói quen; thông thường
他性格内向,平素不喜与外人交接。
tā xìng gé nèi xiàng, píng sù bù xǐ yǔ wài rén jiāo jiē.Tính cách anh ấy hướng nội, bình thường không thích giao thiệp với người ngoài.
[píng sù] [平 素]
thường xuyên; một cách thói quen; thông thường
他性格内向,平素不喜与外人交接。
tā xìng gé nèi xiàng, píng sù bù xǐ yǔ wài rén jiāo jiē.Tính cách anh ấy hướng nội, bình thường không thích giao thiệp với người ngoài.