素常[sù cháng] [素 常]Lưu từKhácthường xuyên; thông thườngChữ trong từ素sùtơ sống常chángluôn luônTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường经常jīng chángHSK 2thường日常rì chángHSK 3hằng ngày通常tōng chángHSK 3thông thường时常shí chángHSK 5thường xuyên家常jiā chángHSK 6cuộc sống hàng ngày của gia đìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:常常cháng chángHSK 1thường xuyên时常shí chángHSK 5thường xuyên频繁pín fánHSK 5thường xuyên时时shí shíHSK 6thường xuyên勤密qín mìthường xuyên常时cháng shíthường xuyên平素píng sùthường xuyên每常měi chángthường xuyên (trong quá khứ)每每měi měithường xuyênXem thêm (1)