勤密[qín mì] [勤 密]Lưu từKhácthường xuyên; hayChữ trong từ勤qínsiêng năng密mìbí mậtTừ cùng chữ:亲密qīn mìHSK 4thân mật保密bǎo mìHSK 4giữ bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy精密jīng mìHSK 6chính xác机密jī mìHSK 7bí mậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:常常cháng chángHSK 1thường xuyên时常shí chángHSK 5thường xuyên频繁pín fánHSK 5thường xuyên时时shí shíHSK 6thường xuyên常时cháng shíthường xuyên平素píng sùthường xuyên每常měi chángthường xuyên (trong quá khứ)每每měi měithường xuyên素常sù chángthường xuyênXem thêm (1)