频数分布[pín shù fēn bù] [频 数 分 布]Lưu từKhácphân bố tần suấtChữ trong từ频píntần suất数shǔđếm分fēnphút布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố频繁pín fánHSK 5thường xuyên频道pín dàoHSK 5tần số遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (3)