颗粒无收
[kē lì wú shōu] [颗 粒 无 收]
không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
持续的严重干旱导致农田颗粒无收。
chí xù de yán zhòng gān hàn dǎo zhì nóng tián kē lì wú shōu.Hạn hán nghiêm trọng kéo dài khiến đồng ruộng không thu hoạch được hạt nào.
[kē lì wú shōu] [颗 粒 无 收]
không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
持续的严重干旱导致农田颗粒无收。
chí xù de yán zhòng gān hàn dǎo zhì nóng tián kē lì wú shōu.Hạn hán nghiêm trọng kéo dài khiến đồng ruộng không thu hoạch được hạt nào.