颠倒是非[diān dǎo shì fēi] [颠 倒 THỊ 非]Lưu từKháclật ngược đúng saiChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)倒dǎongã是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)非fēikhông phảiTừ cùng chữ:除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)是非shì fēiHSK 8đúng và sai莫非mò fēiHSK 8có thể nào似是而非sì shì ér fēiHSK 8tưởng đúng mà lại sai面目全非miàn mù quán fēiHSK 8không còn gì như cũ (thành ngữ)Xem thêm (2)