风云人物[fēng yún rén wù] [风 云 NHÂN 物]Lưu từKhácnhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởngChữ trong từ风fēnggió云yúnmây人rénNHÂNngười物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm风俗fēng súHSK 4phong tụcXem thêm (3)