风华绝代[fēng huá jué dài] [风 华 绝 代]Lưu từKhácphong cách hoa lệ không ai sánh kịp trong thế hệ (thành ngữ); tài năng vô songChữ trong từ风fēnggió华huátráng lệ绝juétuyệt đối代dàithay thếTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đại风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnhXem thêm (3)