风口浪尖[fēng kǒu làng jiān] [风 口 浪 尖]Lưu từKhácnơi gió và sóng dữ dội nhất; tâm điểm của cuộc đấu tranhChữ trong từ风fēnggió口kǒumiệng浪làngsóng尖jiānnhọnTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnhXem thêm (3)