风湿关节炎[fēng shī guān jié yán] [风 湿 关 节 炎]Lưu từKhácviêm khớp dạng thấpChữ trong từ风fēnggió湿shīẩm关guānải núi节jiékhớp炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)发炎fā yánHSK 6bị viêm风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:风湿性关节炎fēng shī xìng guān jié yánviêm khớp dạng thấp