风靡[fēng mǐ] [风 靡]Lưu từKhácthời trang; phổ biếnChữ trong từ风fēnggió靡mǐxa hoaTừ ghép:风靡一时fēng mǐ yī shíthời trang một thời (thành ngữ)Từ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)风云fēng yúnHSK 7thời tiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:时装shí zhuāngHSK 6thời trang时尚shí shàngHSK 8thời trangVí dụ trong bài học这种新型设计风格只会风靡一时。zhè zhǒng xīn xíng shè jì fēng gé zhǐ huì fēng mǐ yì shí.Phong cách thiết kế mới này sẽ chỉ thịnh hành trong một thời gian.