飞出[fēi chū] [飞 出]Lưu từKhácbay raChữ trong từ飞fēibay出chūđi raTừ ghép:飞出个未来fēi chū ge wèi láiFuturama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)Từ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:陈chénbày raVí dụ trong bài học刚才那脚射门真险,皮球擦着立柱飞出底线。gāng cái nà jiǎo shè mén zhēn xiǎn, pí qiú cā zhe lì zhù fēi chū dǐ xiàn.Cú sút vừa rồi thật nguy hiểm, quả bóng sượt cột dọc bay ra ngoài đường biên.