飞出个未来[fēi chū ge wèi lái] [飞 出 个 未 来]Lưu từKhácFuturama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)Chữ trong từ飞fēibay出chūđi ra个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể未wèichưa来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến飞机fēi jīHSK 1máy bay原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đâyXem thêm (3)